Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải hạng nhì quốc gia

Giải hạng nhì quốc gia

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Bảng xếp hạng

MSFL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Trinec Trinec 33 76 23 7 3 74:24
2
Hodonin Hodonin 33 70 21 7 5 75:36
3
Zbrojovka II Zbrojovka II 33 61 19 4 10 67:46
4
Unicov Unicov 33 61 17 10 6 52:41
5
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 33 59 18 5 10 68:32
6
Frydek-Mistek Frydek-Mistek 33 58 16 10 7 52:37
7
SFK Vrchovina SFK Vrchovina 33 55 16 7 10 63:49
8
TJ Unie Hlubina TJ Unie Hlubina 33 47 13 8 12 51:47
9
Vsetín Vsetín 33 45 13 6 14 51:52
10
Fastav Zlin II Fastav Zlin II 33 40 10 10 13 55:64
11
Vítkovice Vítkovice 33 40 11 7 15 46:55
12
1. Slovacko II 1. Slovacko II 33 38 9 11 13 48:54
13
Polanka Polanka 33 35 9 8 16 37:60
14
Hranice Hranice 33 30 7 9 17 37:58
15
Blansko Blansko 33 30 9 3 21 44:77
16
MFk Karvina B MFk Karvina B 33 29 7 8 18 38:59
17
Hlucín Hlucín 33 25 6 7 20 39:72
18
TJ Start Brno TJ Start Brno 33 23 4 11 18 32:66
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

43%
23%
34%
125 chiến thắng sân nhà
72 Rút thăm
100 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
14%
2.5
61%
35%
3.5
37%
60%
4.5
20%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung bình ghi 1H
1.4
Trung bình ghi 2H
1.67

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
19%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
21%
6.5
15%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close