Giải hạng nhì quốc gia
Bảng xếp hạng
MSFL 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 76 | 23 | 7 | 3 | 74:24 |
| 2 |
|
33 | 70 | 21 | 7 | 5 | 75:36 |
| 3 |
|
33 | 61 | 19 | 4 | 10 | 67:46 |
| 4 |
|
33 | 61 | 17 | 10 | 6 | 52:41 |
| 5 |
|
33 | 59 | 18 | 5 | 10 | 68:32 |
| 6 |
|
33 | 58 | 16 | 10 | 7 | 52:37 |
| 7 |
|
33 | 55 | 16 | 7 | 10 | 63:49 |
| 8 |
|
33 | 47 | 13 | 8 | 12 | 51:47 |
| 9 |
|
33 | 45 | 13 | 6 | 14 | 51:52 |
| 10 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 55:64 |
| 11 |
|
33 | 40 | 11 | 7 | 15 | 46:55 |
| 12 |
|
33 | 38 | 9 | 11 | 13 | 48:54 |
| 13 |
|
33 | 35 | 9 | 8 | 16 | 37:60 |
| 14 |
|
33 | 30 | 7 | 9 | 17 | 37:58 |
| 15 |
|
33 | 30 | 9 | 3 | 21 | 44:77 |
| 16 |
|
33 | 29 | 7 | 8 | 18 | 38:59 |
| 17 |
|
33 | 25 | 6 | 7 | 20 | 39:72 |
| 18 |
|
33 | 23 | 4 | 11 | 18 | 32:66 |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
125
chiến thắng sân nhà
72
Rút thăm
100
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
14%
2.5
61%
35%
3.5
37%
60%
4.5
20%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung bình ghi 1H
1.4
Trung bình ghi 2H
1.67
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
22%
1.5
22%
2.5
22%
3.5
22%
4.5
22%
5.5
21%
6.5
15%